carolina jasmine

carolina jasmine

A Carolina jasmine vine climbs a wooden fence with bright yellow flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Cây hoa lài Carolina - Một loại cây dây leo thân gỗ, thường xanh, độc, nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ, nổi bật với những bông hoa màu vàng tươi, hình phễu, tỏa hương thơm dễ chịu.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa lài Carolina thường được trồng dọc theo hàng rào hoặc giàn leo những bông hoa vàng đẹp mắt.)
  • (Mặc dù tên gọihoa lài, cây carolina jasmine không phải hoa lài thật sự thuộc họ Gelsemiaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a carolina jasmine": (nghĩa bóng, hiếm) chỉ một thứ đó có vẻ đẹp bề ngoài nhưng tiềm ẩn nguy hiểm ( cây độc).
    • The new investment looked promising, but it turned out to be a carolina jasmine. (Khoản đầu mới trông có vẻ hứa hẹn, nhưng hóa ra lại một thứ nguy hiểm tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jasmine (danh từ): hoa lài (một chi thực vật khác, thường không độc).

    • True jasmine has a sweeter scent than carolina jasmine. (Hoa lài thật mùi thơm ngọt ngào hơn hoa lài Carolina.)
  • Gelsemium (danh từ): tên khoa học của chi thực vật chứa cây carolina jasmine.

    • Gelsemium sempervirens is the scientific name for carolina jasmine. (Gelsemium sempervirens tên khoa học của cây hoa lài Carolina.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow jasmine: hoa lài vàng (tên gọi khác thông dụng).
  • Carolina jessamine: một biến thể tên gọi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb up (động từ cụm): leo lên (mô tả cách cây mọc).
    • Carolina jasmine climbs up walls and fences easily. (Cây hoa lài Carolina dễ dàng leo lên tường hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • Poison in a pretty package: độc dược trong gói đẹp đẽ (ám chỉ vẻ ngoài hấp dẫn nhưng hại, tương tự như cây carolina jasmine).
    • That deal is a poison in a pretty package, just like carolina jasmine. (Thỏa thuận đó một cái bẫy ngọt ngào, giống như cây hoa lài Carolina vậy.)